処理中

しばらくお待ちください...

設定

設定

出願の表示

1. VN27829 - Phương pháp sản xuất hợp chất diamin

官庁 ベトナム
出願番号 1201101852
出願日 15.12.2009
公開番号 27829
公開日 25.10.2011
公報種別 A
IPC
A61K 31/444
A生活必需品
61医学または獣医学;衛生学
K医薬用,歯科用又は化粧用製剤
31有機活性成分を含有する医薬品製剤
33複素環式化合物
395環異種原子として窒素を持つもの,例.グアネチジン,リファマイシン
435環異種原子として1個の窒素のみを有する6員環を持つもの,例.炭素環系と縮合したもの
44非縮合ピリジン;その水素添加誘導体
4427さらに複素環系を含有するもの
444環異種原子として窒素を有する6員環を含むもの,例.アムリノン
A61P 7/02
A生活必需品
61医学または獣医学;衛生学
P化合物または医薬製剤の特殊な治療活性
7血液または細胞外液の疾患の治療薬
02抗トロンビン剤;抗凝血剤;血小板凝集阻害剤
C07D 513/04
C化学;冶金
07有機化学
D複素環式化合物(高分子化合物C08)
513縮合系中に異項原子として窒素および硫黄原子のみをもつ少なくとも1個の複素環を含有し,C07D463/00,C07D477/00,またはC07D499/00~C07D507/00のグループに属さない複素環式化合物
02縮合系が2個の複素環を含有するもの
04オルソ―縮合系
出願人 DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
発明者 KOYAMA, Takeo
代理人 VCCI-IP CO.,LTD
優先権情報 2008-320693 17.12.2008 JP
発明の名称
(VN) Phương pháp sản xuất hợp chất diamin
要約
(VN)
Sáng chế đề xuất ph&w;ơng pháp sản xuât hơp chất có công thức (A), ph&w;ơng pháp này bao gồm các b&w;ớc: (a) trộn hợp chất có công thức (B) với axit p-toluensulfonic hoặc axit p-toluensulfonic monohydrat với l&w;ợng nhỏ hơn 1 đ&w;ơng l&w;ợng mol so với hợp chất có công thức (B) trong dung môi d&w;ới điều kiện gia nhiệt; (b) bổ sung axit p-toluensulfonic hoặc axit p-toluensulfonic monohydrat vào dung dịch hỗn hợp nêu trên d&w;ới điều kiện làm mát, trong đó axit p-toluensulfonic hoặc axit p-toluensulfonic monohydrat đ&w;ợc bổ sung vào với l&w;ợng sao cho tổng đ&w;ơng l&w;ợng mol của chúng với axit p-toluensulfonic hoặc axit p-toluensulfonic monohydrat ở b&w;ớc (a) là 1 đ&w;ơng l&w;ợng mol hoặc lớn hơn so với hợp chất có công thức (B) ở b&w;ớc (a); và (c) sau đó kết tinh dung dịch hỗn hợp nêu trên để thu đ&w;ợc hợp chất có công thức (A).

関連公開情報: